mòn mỏi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tiêu hao, hao mòn dần dần theo thời gian: Trạng thái bị suy giảm, hao tổn một cách chậm rãi, kéo dài, thường dẫn đến sự kiệt quệ.
- Mệt mỏi, chán nản vì phải chờ đợi hoặc chịu đựng lâu ngày: Cảm giác uể oải, nản lòng do một tình huống kéo dài không có kết quả hoặc hồi kết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nỗi nhớ chờ đợi người thương khiến lòng cô mòn mỏi. (Cảm giác nhớ mong, chờ đợi người yêu khiến tâm trí cô ấy trở nên kiệt quệ, mệt mỏi.)
- Sức khỏe ông ấy mòn mỏi sau nhiều năm vất vả. (Sức khỏe của ông ấy suy giảm dần sau nhiều năm lao động cực nhọc.)
- "Ngày xuân mòn mỏi má hồng phôi pha." (Thời thanh xuân dần trôi qua, nhan sắc cũng phai tàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mòn mỏi chờ mong": Diễn tả sự chờ đợi trong vô vọng, kéo dài đến mức làm hao mòn tinh thần.
- Bao năm mòn mỏi chờ mong tin chồng nơi chiến trận. (Nhiều năm trời chờ đợi tin tức người chồng nơi chiến trận một cách vô vọng.)
"Mòn mỏi hy vọng": Sự hy vọng dần bị bào mòn, tiêu tan theo thời gian vì không thấy kết quả.
- Những hy vọng về một tương lai tươi sáng cứ thế mòn mỏi theo năm tháng. (Những hy vọng về tương lai tốt đẹp dần bị tiêu tan qua thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Mòn (động từ/tính từ): Làm cho hao tổn, giảm sút về kích thước, số lượng hoặc chất lượng.
- Đôi giày đã mòn đế. (Đôi giày đã bị hao mòn ở phần đế.)
- Mỏi (tính từ): Cảm thấy không còn sức lực, cần được nghỉ ngơi.
- Tay tôi mỏi vì cầm vật nặng. (Tay tôi cảm thấy mệt vì cầm vật nặng.)
- Mỏi mòn (tính từ): (Cách nói khác của 'mòn mỏi') Chỉ sự mệt mỏi, hao mòn kéo dài.
- Cuộc sống mỏi mòn nơi xứ người. (Cuộc sống mệt mỏi, vất vả kéo dài ở nơi đất khách.)
Từ đồng nghĩa
- Tiêu hao: Làm hao tổn, mất mát dần.
- Hao mòn: Bị giảm sút, tổn thất dần theo thời gian hoặc sử dụng.
- Mệt mỏi: Cảm giác không còn sức lực, uể oải.
- Chán chường: Cảm giác ngán ngẩm, không còn thiết tha.
Các cụm từ liên quan
- Mòn con mắt: Chờ đợi lâu đến mức mỏi mắt, sốt ruột.
- Mòn con mắt chờ mà chẳng thấy bóng dáng anh ta đâu. (Chờ đợi rất lâu một cách sốt ruột mà không thấy anh ta xuất hiện.)
Thành ngữ liên quan
- Mòn mỏi đợi chờ: Nhấn mạnh sự chờ đợi lâu dài, vô vọng làm hao mòn tinh thần.
- Đừng để ai phải mòn mỏi đợi chờ. (Đừng bắt ai phải chờ đợi trong vô vọng đến kiệt quệ.)
- Tiêu hao dần, sút dần: Ngày xuân mòn mỏi má hồng phôi pha (K).